Một số từ vựng cần thiết khi xuất nhập cảnh

Đăng ngày:

Khi đi du lịch hoặc làm việc ở nước ngoài, việc nắm rõ các thuật ngữ liên quan đến xuất nhập cảnh là rất quan trọng. Những từ vựng này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình mà còn tạo điều kiện thuận lợi trong việc giao tiếp với nhân viên hải quan và lãnh sự. Từ visa, hộ chiếu đến các loại giấy tờ cần thiết khác, hiểu biết về ngôn ngữ sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mỗi hành trình. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá một số từ vựng cần thiết mà bất kỳ ai cũng nên biết khi xuất nhập cảnh.

từ vựng tiếng anh xuất nhập cảnh
Từ vựng tiếng anh xuất nhập cảnh
STT Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt
1 Passport /ˈpæspɔːrt/ Hộ chiếu
2 Visa /ˈviːzə/ Visa
3 Immigration /ˌɪmɪˈɡreɪʃən/ Nhập cư
4 Customs /ˈkʌstəmz/ Hải quan
5 Border /ˈbɔːrdər/ Biên giới
6 Entry /ˈɛntri/ Nhập cảnh
7 Exit /ˈɛksɪt/ Xuất cảnh
8 Application /ˌæplɪˈkeɪʃən/ Đơn xin
9 Approval /əˈpruːvəl/ Sự chấp thuận
10 Denial /dɪˈnaɪəl/ Sự từ chối
11 Deportation /ˌdiːpɔːrˈteɪʃən/ Trục xuất
12 Passport control /ˈpæspɔːrt kənˈtroʊl/ Kiểm soát hộ chiếu
13 Immigration officer /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈɔːfɪsər/ Nhân viên nhập cư
14 Travel document /ˈtrævəl ˈdɒkjʊmənt/ Giấy tờ du lịch
15 Visa waiver /ˈviːzə ˈweɪvər/ Miễn visa
16 Tourist visa /ˈtʊrɪst ˈviːzə/ Visa du lịch
17 Residence permit /ˈrɛzɪdəns pərˈmɪt/ Giấy phép cư trú
18 Work visa /wɜːrk ˈviːzə/ Visa lao động
19 Entry requirements /ˈɛntri rɪˈkwaɪərmənts/ Điều kiện nhập cảnh
20 Travel insurance /ˈtrævəl ɪnˈʃʊərəns/ Bảo hiểm du lịch
21 Safety regulations /ˈseɪfti ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/ Quy định an toàn
22 Health certificate /hɛlθ sərˈtɪfɪkɪt/ Giấy chứng nhận sức khỏe
23 Border patrol /ˈbɔːrdər pəˈtroʊl/ Tuần tra biên giới
24 Alien /ˈeɪliən/ Người nước ngoài
25 Nationality /ˌnæʃəˈnælɪti/ Quốc tịch
26 Departure /dɪˈpɑːrtʃər/ Khởi hành
27 Arrival /əˈraɪvəl/ Đến nơi
28 Immigration status /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈstætəs/ Tình trạng nhập cư
29 Border crossing /ˈbɔːrdər ˈkrɔːsɪŋ/ Đi qua biên giới
30 Travel restrictions /ˈtrævəl rɪˈstrɪkʃənz/ Hạn chế du lịch
31 Consulate /ˈkɒnsjʊlət/ Lãnh sự quán
32 Embassy /ˈɛm.bə.si/ Đại sứ quán
33 Immigration law /ˌɪmɪˈɡreɪʃən lɔː/ Luật nhập cư
34 Visa application form /ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən fɔːrm/ Mẫu đơn xin visa
35 Biometric data /ˌbaɪəʊˈmɛtrɪk ˈdeɪtə/ Dữ liệu sinh trắc
36 Fingerprint /ˈfɪŋɡərprɪnt/ Dấu vân tay
37 Background check /ˈbækɡraʊnd tʃɛk/ Kiểm tra lý lịch
38 Identity verification /aɪˈdɛntɪti ˌvɛrɪfɪˈkeɪʃən/ Xác minh danh tính
39 Processing time /ˈprəʊsɛsɪŋ taɪm/ Thời gian xử lý
40 Visa fee /ˈviːzə fiː/ Phí visa
41 Overstay /ˈoʊvərsteɪ/ Ở lại quá hạn
42 Exit stamp /ˈɛksɪt stæmp/ Dấu xuất cảnh
43 Re-entry visa /ˌriːˈɛntri ˈviːzə/ Visa tái nhập
44 Temporary visa /ˈtɛmpərəri ˈviːzə/ Visa tạm thời
45 Permanent residency /ˈpɜːrmənənt ˈrɛzɪdənsɪ/ Thường trú
46 Travel itinerary /ˈtrævəl aɪˈtɪnəˌrɛri/ Lịch trình du lịch
47 Entry visa /ˈɛntri ˈviːzə/ Visa nhập cảnh
48 Departure tax /dɪˈpɑːrtʃər tæks/ Thuế xuất cảnh
49 Flight information /flaɪt ˌɪnfərˈmeɪʃən/ Thông tin chuyến bay
50 Customs declaration /ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃən/ Tờ khai hải quan
51 Immigration control /ˌɪmɪˈɡreɪʃən kənˈtroʊl/ Kiểm soát nhập cư
52 Visa extension /ˈviːzə ɪkˈstɛnʃən/ Gia hạn visa
53 Human trafficking /ˈhjuːmən ˈtræfɪkɪŋ/ Buôn người
54 Asylum /əˈsaɪləm/ Tị nạn
55 Refugee /ˌrɛfjuˈdʒiː/ Người tị nạn
56 Inadmissible /ˌɪnədˈmɪsəbl/ Không được nhập cảnh
57 Visa requirements /ˈviːzə rɪˈkwaɪərmənts/ Điều kiện visa
58 Immigration policy /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈpɒlɪsi/ Chính sách nhập cư
59 Passport validity /ˈpæspɔːrt vəˈlɪdəti/ Thời hạn hộ chiếu
60 Non-immigrant /ˌnɒnˈɪmɪɡrənt/ Không phải người nhập cư
61 Visa lottery /ˈviːzə ˈlɒtəri/ Xổ số visa
62 Immigrant visa /ˈɪmɪɡrənt ˈviːzə/ Visa nhập cư
63 Baggage claim /ˈbæɡɪdʒ kleɪm/ Khu vực nhận hành lý
64 Departure lounge /dɪˈpɑːrtʃər laʊndʒ/ Phòng chờ khởi hành
65 Arrival hall /əˈraɪvəl hɔːl/ Sảnh đến
66 Immigration form /ˌɪmɪˈɡreɪʃən fɔːrm/ Mẫu đơn nhập cư
67 Travel advisory /ˈtrævəl ədˈvaɪzəri/ Khuyến cáo du lịch
68 Visa interview /ˈviːzə ˌɪntərˈvjuː/ Phỏng vấn visa
69 Travel ban /ˈtrævəl bæn/ Lệnh cấm du lịch
70 Exit visa /ˈɛksɪt ˈviːzə/ Visa xuất cảnh
71 Multiple entry visa /ˈmʌltɪpl ˈɛntri ˈviːzə/ Visa nhiều lần
72 Visa processing /ˈviːzə ˈprəʊsɛsɪŋ/ Xử lý visa
73 Immigration reform /ˌɪmɪˈɡreɪʃən rɪˈfɔːrm/ Cải cách nhập cư
74 Refugee status /ˌrɛfjuˈdʒiː ˈstætəs/ Tình trạng tị nạn
75 Visa conditions /ˈviːzə kənˈdɪʃənz/ Điều kiện visa
76 Sponsor /ˈspɒnsər/ Người bảo lãnh
77 Immigration benefits /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈbɛnɪfɪts/ Quyền lợi nhập cư
78 Visa denial /ˈviːzə dɪˈnaɪəl/ Từ chối visa
79 Travel document fee /ˈtrævəl ˈdɒkjʊmənt fiː/ Phí giấy tờ du lịch
80 Visa restrictions /ˈviːzə rɪˈstrɪkʃənz/ Hạn chế visa
81 Immigration attorney /ˌɪmɪˈɡreɪʃən əˈtɜrni/ Luật sư nhập cư
82 Travel advisory notice /ˈtrævəl ədˈvaɪzəri ˈnoʊtɪs/ Thông báo khuyến cáo du lịch
83 National security /ˈnæʃənl sɪˈkjʊrɪti/ An ninh quốc gia
84 Refugee application /ˌrɛfjuˈdʒiː ˌæplɪˈkeɪʃən/ Đơn xin tị nạn
85 Consular services /ˈkɒnsjʊlər ˈsɜrvɪsɪz/ Dịch vụ lãnh sự
86 Immigration program /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈprəʊɡræm/ Chương trình nhập cư
87 Visa sponsorship /ˈviːzə ˈspɒnsəʃɪp/ Bảo lãnh visa
88 Entry fee /ˈɛntri fiː/ Phí nhập cảnh
89 Travel warning /ˈtrævəl ˈwɔrnɪŋ/ Cảnh báo du lịch
90 Visa quota /ˈviːzə ˈkwoʊtə/ Hạn ngạch visa
91 Immigration status adjustment /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈstætəs əˈdʒʌstmənt/ Điều chỉnh tình trạng nhập cư
92 Refugee resettlement /ˌrɛfjuˈdʒiː ˈrɛsɛtlmənt/ Tái định cư cho người tị nạn
93 Visa processing center /ˈviːzə ˈprəʊsɛsɪŋ ˈsɛntər/ Trung tâm xử lý visa
94 Immigration inspection /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ɪnˈspɛkʃən/ Kiểm tra nhập cư
95 Visa application fee /ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən fiː/ Phí đơn xin visa
96 Border security /ˈbɔːrdər sɪˈkjʊrɪti/ An ninh biên giới
97 Immigration hearing /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈhɪrɪŋ/ Phiên tòa nhập cư
98 Visa fraud /ˈviːzə frɔːd/ Gian lận visa
99 Immigration detention /ˌɪmɪˈɡreɪʃən dɪˈtɛnʃən/ Tạm giữ nhập cư
100 Travel ban /ˈtrævəl bæn/ Lệnh cấm du lịch
101 Visa processing time /ˈviːzə ˈprəʊsɛsɪŋ taɪm/ Thời gian xử lý visa
102 Temporary residency /ˈtɛmpərəri ˈrɛzɪdənsɪ/ Cư trú tạm thời
103 Permanent visa /ˈpɜːrmənənt ˈviːzə/ Visa thường trú
104 Immigration status review /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈstætəs rɪˈvjuː/ Xem xét tình trạng nhập cư
105 Refugee asylum /ˌrɛfjuˈdʒiː əˈsaɪləm/ Tị nạn cho người tị nạn
106 Visa compliance /ˈviːzə kəmˈplaɪəns/ Tuân thủ visa
107 Travel visa /ˈtrævəl ˈviːzə/ Visa du lịch
108 Immigration fraud /ˌɪmɪˈɡreɪʃən frɔːd/ Gian lận nhập cư
109 Visa processing office /ˈviːzə ˈprəʊsɛsɪŋ ˈɔːfɪs/ Văn phòng xử lý visa
110 Visa /ˈviːzə/  thị thực
Xem thêm:  Du Lịch Mỹ Cần Bao Nhiêu Tiền?
STT Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt
111 Visa application center /ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən ˈsɛntər/ Trung tâm tiếp nhận đơn xin visa
112 Immigration appeal /ˌɪmɪˈɡreɪʃən əˈpiːl/ Kháng cáo nhập cư
113 Refugee status determination /ˌrɛfjuˈdʒiː ˈstætəs dɪˌtɜːrmɪˈneɪʃən/ Xác định tình trạng tị nạn
114 Entry visa application /ˈɛntri ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən/ Đơn xin visa nhập cảnh
115 Exit requirements /ˈɛksɪt rɪˈkwaɪərmənts/ Điều kiện xuất cảnh
116 Immigration interview /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈɪntərˌvjuː/ Phỏng vấn nhập cư
117 Social security number /ˈsoʊʃəl sɪˈkjʊrɪti ˈnʌmbər/ Số an sinh xã hội
118 Visa application process /ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən ˈprəʊsɛs/ Quy trình xin visa
119 Immigration benefits application /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈbɛnɪfɪts ˌæplɪˈkeɪʃən/ Đơn xin quyền lợi nhập cư
120 Travel authorization /ˈtrævəl ˌɔːθəraɪˈzeɪʃən/ Giấy phép du lịch
121 Visa issuance /ˈviːzə ˈɪʃuːəns/ Cấp visa
122 Refugee processing /ˌrɛfjuˈdʒiː ˈprəʊsɛsɪŋ/ Xử lý hồ sơ tị nạn
123 Immigration documentation /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˌdɒkjʊˈmɛnteɪʃən/ Hồ sơ nhập cư
124 Visa application fee /ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən fiː/ Phí đơn xin visa
125 Travel permit /ˈtrævəl ˈpɜːrmɪt/ Giấy phép du lịch
126 Immigration documents /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈdɒkjʊmənts/ Giấy tờ nhập cư
127 Entry visa fee /ˈɛntri ˈviːzə fiː/ Phí visa nhập cảnh
128 Refugee application process /ˌrɛfjuˈdʒiː ˌæplɪˈkeɪʃən ˈprəʊsɛs/ Quy trình xin tị nạn
129 Immigration enforcement /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ɪnˈfɔːrsmənt/ Thực thi nhập cư
130 Visa documentation /ˈviːzə ˌdɒkjʊməntəˈkeɪʃən/ Tài liệu về visa
131 Refugee resettlement program /ˌrɛfjuˈdʒiː ˈrɛsɛtlmənt ˈprəʊɡræm/ Chương trình tái định cư cho người tị nạn
132 Visa renewal /ˈviːzə rɪˈnjuːəl/ Gia hạn visa
133 Entry denial /ˈɛntri dɪˈnaɪəl/ Từ chối nhập cảnh
134 Immigration law enforcement /ˌɪmɪˈɡreɪʃən lɔː ɪnˈfɔːrsmənt/ Thực thi luật nhập cư
135 Consular assistance /ˈkɒnsjʊlər əˈsɪstəns/ Sự hỗ trợ lãnh sự
136 Immigration policy reform /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈpɒlɪsi rɪˈfɔːrm/ Cải cách chính sách nhập cư
137 Visa application guidelines /ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən ˈɡaɪdlaɪnz/ Hướng dẫn xin visa
138 Border security measures /ˈbɔːrdər sɪˈkjʊrɪti ˈmɛʒərz/ Các biện pháp an ninh biên giới
139 Immigration court /ˌɪmɪˈɡreɪʃən kɔːrt/ Tòa án nhập cư
140 Visa status /ˈviːzə ˈstætəs/ Tình trạng visa
141 Temporary work visa /ˈtɛmpərəri wɜːrk ˈviːzə/ Visa lao động tạm thời
142 Permanent work visa /ˈpɜːrmənənt wɜːrk ˈviːzə/ Visa lao động thường trú
143 Visa sponsorship application /ˈviːzə ˈspɒnsəʃɪp ˌæplɪˈkeɪʃən/ Đơn xin bảo lãnh visa
144 Refugee status application /ˌrɛfjuˈdʒiː ˈstætəs ˌæplɪˈkeɪʃən/ Đơn xin tình trạng tị nạn
145 Visa compliance check /ˈviːzə kəmˈplaɪəns tʃɛk/ Kiểm tra tuân thủ visa
146 Immigration legal aid /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈliːɡəl eɪd/ Trợ giúp pháp lý nhập cư
147 Travel ban exemption /ˈtrævəl bæn ɪɡˈzɛmpʃən/ Miễn trừ lệnh cấm du lịch
148 International travel restrictions /ˌɪntəˈnæʃənl ˈtrævəl rɪˈstrɪkʃənz/ Hạn chế du lịch quốc tế
149 Visa for family reunification /ˈviːzə fɔːr ˈfæmɪli ˌriːjʊnɪfɪˈkeɪʃən/ Visa tái đoàn tụ gia đình
150 Immigration reform policy /ˌɪmɪˈɡreɪʃən rɪˈfɔːrm ˈpɒlɪsi/ Chính sách cải cách nhập cư
151 Refugee assistance /ˌrɛfjuˈdʒiː əˈsɪstəns/ Sự hỗ trợ người tị nạn
152 Visa processing delay /ˈviːzə ˈprəʊsɛsɪŋ dɪˈleɪ/ Trì hoãn xử lý visa
153 Temporary travel document /ˈtɛmpərəri ˈtrævəl ˈdɒkjʊmənt/ Giấy tờ du lịch tạm thời
154 Immigration enforcement action /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ɪnˈfɔːrsmənt ˈækʃən/ Hành động thực thi nhập cư
155 Visa application review /ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən rɪˈvjuː/ Xem xét đơn xin visa
156 Refugee legal status /ˌrɛfjuˈdʒiː ˈliːɡəl ˈstætəs/ Tình trạng pháp lý của người tị nạn
157 Travel visa application form /ˈtrævəl ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən fɔːrm/ Mẫu đơn xin visa du lịch
158 Insurance for travelers /ɪnˈʃʊərəns fɔːr ˈtrævələrz/ Bảo hiểm cho du khách
159 Immigration status verification /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈstætəs ˌvɛrɪfɪˈkeɪʃən/ Xác minh tình trạng nhập cư
160 Visa compliance regulations /ˈviːzə kəmˈplaɪəns ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/ Quy định tuân thủ visa
161 Travel itinerary form /ˈtrævəl aɪˈtɪnəˌrɛri fɔːrm/ Mẫu lịch trình du lịch
162 Visa application submission /ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən səˈbɪʃən/ Nộp đơn xin visa
163 Immigration application form /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˌæplɪˈkeɪʃən fɔːrm/ Mẫu đơn xin nhập cư
164 Refugee resettlement assistance /ˌrɛfjuˈdʒiː ˈrɛsɛtlmənt əˈsɪstəns/ Hỗ trợ tái định cư cho người tị nạn
165 Visa application interview /ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən ˈɪntərˌvjuː/ Phỏng vấn đơn xin visa
166 Immigration law changes /ˌɪmɪˈɡreɪʃən lɔː tʃeɪndʒɪz/ Thay đổi luật nhập cư
167 Visa application tracking /ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən ˈtrækɪŋ/ Theo dõi đơn xin visa
168 Travel restrictions notice /ˈtrævəl rɪˈstrɪkʃənz ˈnoʊtɪs/ Thông báo hạn chế du lịch
169 Immigration advice /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ədˈvaɪs/ Lời khuyên về nhập cư
170 Visa processing guidelines /ˈviːzə ˈprəʊsɛsɪŋ ˈɡaɪdlaɪnz/ Hướng dẫn xử lý visa
171 Refugee status review /ˌrɛfjuˈdʒiː ˈstætəs rɪˈvjuː/ Xem xét tình trạng tị nạn
172 Immigration policy changes /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈpɒlɪsi tʃeɪndʒɪz/ Thay đổi chính sách nhập cư
173 Visa extension application /ˈviːzə ɪkˈstɛnʃən ˌæplɪˈkeɪʃən/ Đơn xin gia hạn visa
174 Immigration compliance /ˌɪmɪˈɡreɪʃən kəmˈplaɪəns/ Tuân thủ nhập cư
175 Visa holder /ˈviːzə ˈhoʊldər/ Người nắm giữ visa
176 Temporary visitor visa /ˈtɛmpərəri ˈvɪzɪtər ˈviːzə/ Visa du khách tạm thời
177 Immigration department /ˌɪmɪˈɡreɪʃən dɪˈpɑːrtmənt/ Bộ phận nhập cư
178 Foreign national /ˈfɔːrɪn ˈnæʃənl/ Người nước ngoài
179 Visa requirements checklist /ˈviːzə rɪˈkwaɪərmənts ˈtʃɛklɪst/ Danh sách điều kiện visa
180 Immigration detention center /ˌɪmɪˈɡreɪʃən dɪˈtɛnʃən ˈsɛntər/ Trung tâm giam giữ nhập cư
181 Visa application status /ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən ˈstætəs/ Tình trạng đơn xin visa
182 Refugee processing center /ˌrɛfjuˈdʒiː ˈprəʊsɛsɪŋ ˈsɛntər/ Trung tâm xử lý tị nạn
183 Immigration policy guidelines /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈpɒlɪsi ˈɡaɪdlaɪnz/ Hướng dẫn chính sách nhập cư
184 Visa application assistance /ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən əˈsɪstəns/ Hỗ trợ đơn xin visa
185 Immigration status adjustment request /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈstætəs əˈdʒʌstmənt rɪˈkwɛst/ Yêu cầu điều chỉnh tình trạng nhập cư
186 Visa issuance process /ˈviːzə ˈɪʃuːəns ˈprəʊsɛs/ Quy trình cấp visa
187 Temporary visitor status /ˈtɛmpərəri ˈvɪzɪtər ˈstætəs/ Tình trạng du khách tạm thời
188 Travel advisory service /ˈtrævəl ədˈvaɪzəri ˈsɜrvɪs/ Dịch vụ khuyến cáo du lịch
189 Immigration law consultant /ˌɪmɪˈɡreɪʃən lɔː kənˈsʌltənt/ Tư vấn luật nhập cư
190 Visa sponsorship requirements /ˈviːzə ˈspɒnsəʃɪp rɪˈkwaɪərmənts/ Điều kiện bảo lãnh visa
191 Refugee assistance program /ˌrɛfjuˈdʒiː əˈsɪstəns ˈprəʊɡræm/ Chương trình hỗ trợ người tị nạn
192 Visa compliance audit /ˈviːzə kəmˈplaɪəns ˈɔːdɪt/ Kiểm toán tuân thủ visa
193 Immigration regulatory authority /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈrɛɡjʊlətəri ɔːˈθɔːrɪti/
Xem thêm:  Du Lịch Mỹ Cần Bao Nhiêu Tiền?
194 Visa application process timeline /ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən ˈprəʊsɛs ˈtaɪmˌlaɪn/ Thời gian xử lý đơn xin visa
195 Immigration policy review /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈpɒlɪsi rɪˈvjuː/ Xem xét chính sách nhập cư
196 Visa waiver program /ˈviːzə ˈweɪvər ˈprəʊɡræm/ Chương trình miễn visa
197 Immigration legal resources /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈliːɡəl ˈriːsɔːrzɪz/ Tài nguyên pháp lý nhập cư
198 Travel authorization document /ˈtrævəl ˌɔːθəraɪˈzeɪʃən ˈdɒkjʊmənt/ Tài liệu giấy phép du lịch
199 Immigration law enforcement agency /ˌɪmɪˈɡreɪʃən lɔː ɪnˈfɔːrsmənt ˈeɪdʒənsi/ Cơ quan thực thi luật nhập cư
200 Visa application denial /ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən dɪˈnaɪəl/ Từ chối đơn xin visa

40 câu giao tiếp tiếng Anh thường gặp khi nhập cảnh

  1. “May I see your passport?”
    • “Xin cho tôi xem hộ chiếu của bạn?”
  2. “What is the purpose of your visit?”
    • “Mục đích chuyến thăm của bạn là gì?”
  3. “How long do you plan to stay?”
    • “Bạn dự định ở lại bao lâu?”
  4. “Do you have a return ticket?”
    • “Bạn có vé máy bay khứ hồi không?”
  5. “Have you ever been to this country before?”
    • “Bạn đã từng đến quốc gia này chưa?”
  6. “Where will you be staying?”
    • “Bạn sẽ ở đâu?”
  7. “Do you have any items to declare?”
    • “Bạn có món đồ nào cần khai báo không?”
  8. “Are you traveling alone?”
    • “Bạn đi một mình phải không?”
  9. “What is your occupation?”
    • “Nghề nghiệp của bạn là gì?”
  10. “Can you show me your visa?”
    • “Bạn có thể cho tôi xem visa của bạn không?”
  11. “Do you have any food or plants with you?”
    • “Bạn có mang theo thực phẩm hoặc cây cối nào không?”
  12. “Have you ever been denied entry to any country?”
    • “Bạn đã từng bị từ chối nhập cảnh vào quốc gia nào chưa?”
  13. “Please take off your sunglasses.”
    • “Xin hãy bỏ kính râm của bạn ra.”
  14. “You need to fill out this form.”
    • “Bạn cần điền vào mẫu đơn này.”
  15. “Are you bringing any gifts?”
    • “Bạn có mang theo quà tặng nào không?”
  16. “Please step aside for further inspection.”
    • “Xin vui lòng đứng qua một bên để kiểm tra thêm.”
  17. “What is your intended length of stay?”
    • “Thời gian bạn dự định ở lại là bao lâu?”
  18. “Do you have travel insurance?”
    • “Bạn có bảo hiểm du lịch không?”
  19. “Welcome to [Country Name]!”
    • “Chào mừng bạn đến [Tên Quốc Gia]!”
  20. “Enjoy your stay!”
    • “Chúc bạn có một kỳ nghỉ vui vẻ!”
  21. “What cities do you plan to visit?”
    • “Bạn dự định thăm những thành phố nào?”
  22. “Are you carrying more than $10,000?”
    • “Bạn có mang theo hơn 10.000 đô la không?”
  23. “Please state your nationality.”
    • “Xin vui lòng cho biết quốc tịch của bạn.”
  24. “Do you have any criminal record?”
    • “Bạn có tiền án tiền sự nào không?”
  25. “Have you been vaccinated against COVID-19?”
    • “Bạn đã tiêm vaccine COVID-19 chưa?”
  26. “What type of visa do you have?”
    • “Bạn có loại visa nào?”
  27. “Please provide your address in [Country Name].”
    • “Xin vui lòng cung cấp địa chỉ của bạn ở [Tên Quốc Gia].”
  28. “Are you visiting friends or family?”
    • “Bạn đến thăm bạn bè hay gia đình?”
  29. “How did you book your flight?”
    • “Bạn đã đặt vé máy bay như thế nào?”
  30. “Do you have any pets with you?”
    • “Bạn có mang theo thú cưng nào không?”
  31. “What was your last country of departure?”
    • “Quốc gia bạn rời đi gần nhất là gì?”
  32. “Are you carrying any restricted items?”
    • “Bạn có mang theo đồ vật bị hạn chế nào không?”
  33. “Please follow me to the inspection area.”
    • “Xin hãy theo tôi đến khu vực kiểm tra.”
  34. “Can you tell me about your travel plans?”
    • “Bạn có thể nói cho tôi về kế hoạch du lịch của bạn không?”
  35. “Do you have any electronics with you?”
    • “Bạn có mang theo thiết bị điện tử nào không?”
  36. “How much money are you bringing?”
    • “Bạn mang theo bao nhiêu tiền?”
  37. “Are you part of a tour group?”
    • “Bạn có phải là thành viên của một đoàn du lịch không?”
  38. “What do you do for fun?”
    • “Bạn làm gì để giải trí?”
  39. “Do you have any plans for sightseeing?”
    • “Bạn có kế hoạch tham quan nào không?”
  40. “Thank you for your cooperation.”
    • “Cảm ơn bạn đã hợp tác.”
Xem thêm:  Du Lịch Mỹ Cần Bao Nhiêu Tiền?
Nộp hồ sơ trực tuyến Đăng ký tư vấn