Khi đi du lịch hoặc làm việc ở nước ngoài, việc nắm rõ các thuật ngữ liên quan đến xuất nhập cảnh là rất quan trọng. Những từ vựng này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình mà còn tạo điều kiện thuận lợi trong việc giao tiếp với nhân viên hải quan và lãnh sự. Từ visa, hộ chiếu đến các loại giấy tờ cần thiết khác, hiểu biết về ngôn ngữ sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mỗi hành trình. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá một số từ vựng cần thiết mà bất kỳ ai cũng nên biết khi xuất nhập cảnh.

40 câu giao tiếp tiếng Anh thường gặp khi nhập cảnh
- “May I see your passport?”
- “Xin cho tôi xem hộ chiếu của bạn?”
- “What is the purpose of your visit?”
- “Mục đích chuyến thăm của bạn là gì?”
- “How long do you plan to stay?”
- “Bạn dự định ở lại bao lâu?”
- “Do you have a return ticket?”
- “Bạn có vé máy bay khứ hồi không?”
- “Have you ever been to this country before?”
- “Bạn đã từng đến quốc gia này chưa?”
- “Where will you be staying?”
- “Bạn sẽ ở đâu?”
- “Do you have any items to declare?”
- “Bạn có món đồ nào cần khai báo không?”
- “Are you traveling alone?”
- “Bạn đi một mình phải không?”
- “What is your occupation?”
- “Nghề nghiệp của bạn là gì?”
- “Can you show me your visa?”
- “Bạn có thể cho tôi xem visa của bạn không?”
- “Do you have any food or plants with you?”
- “Bạn có mang theo thực phẩm hoặc cây cối nào không?”
- “Have you ever been denied entry to any country?”
- “Bạn đã từng bị từ chối nhập cảnh vào quốc gia nào chưa?”
- “Please take off your sunglasses.”
- “Xin hãy bỏ kính râm của bạn ra.”
- “You need to fill out this form.”
- “Bạn cần điền vào mẫu đơn này.”
- “Are you bringing any gifts?”
- “Bạn có mang theo quà tặng nào không?”
- “Please step aside for further inspection.”
- “Xin vui lòng đứng qua một bên để kiểm tra thêm.”
- “What is your intended length of stay?”
- “Thời gian bạn dự định ở lại là bao lâu?”
- “Do you have travel insurance?”
- “Bạn có bảo hiểm du lịch không?”
- “Welcome to [Country Name]!”
- “Chào mừng bạn đến [Tên Quốc Gia]!”
- “Enjoy your stay!”
- “Chúc bạn có một kỳ nghỉ vui vẻ!”
- “What cities do you plan to visit?”
- “Bạn dự định thăm những thành phố nào?”
- “Are you carrying more than $10,000?”
- “Bạn có mang theo hơn 10.000 đô la không?”
- “Please state your nationality.”
- “Xin vui lòng cho biết quốc tịch của bạn.”
- “Do you have any criminal record?”
- “Bạn có tiền án tiền sự nào không?”
- “Have you been vaccinated against COVID-19?”
- “Bạn đã tiêm vaccine COVID-19 chưa?”
- “What type of visa do you have?”
- “Bạn có loại visa nào?”
- “Please provide your address in [Country Name].”
- “Xin vui lòng cung cấp địa chỉ của bạn ở [Tên Quốc Gia].”
- “Are you visiting friends or family?”
- “Bạn đến thăm bạn bè hay gia đình?”
- “How did you book your flight?”
- “Bạn đã đặt vé máy bay như thế nào?”
- “Do you have any pets with you?”
- “Bạn có mang theo thú cưng nào không?”
- “What was your last country of departure?”
- “Quốc gia bạn rời đi gần nhất là gì?”
- “Are you carrying any restricted items?”
- “Bạn có mang theo đồ vật bị hạn chế nào không?”
- “Please follow me to the inspection area.”
- “Xin hãy theo tôi đến khu vực kiểm tra.”
- “Can you tell me about your travel plans?”
- “Bạn có thể nói cho tôi về kế hoạch du lịch của bạn không?”
- “Do you have any electronics with you?”
- “Bạn có mang theo thiết bị điện tử nào không?”
- “How much money are you bringing?”
- “Bạn mang theo bao nhiêu tiền?”
- “Are you part of a tour group?”
- “Bạn có phải là thành viên của một đoàn du lịch không?”
- “What do you do for fun?”
- “Bạn làm gì để giải trí?”
- “Do you have any plans for sightseeing?”
- “Bạn có kế hoạch tham quan nào không?”
- “Thank you for your cooperation.”
- “Cảm ơn bạn đã hợp tác.”
